- 耳nhĩ(tai)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
- 古cổ(cũ, xưa)
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
há dám không tuân lệnh [thành ngữ]
Tôi dám không tuân lệnh sao?
há dám không tuân lệnh [thành ngữ]
Tôi dám không tuân lệnh sao?
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
há dám không tuân lệnh [thành ngữ]
há dám không tuân lệnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.