- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn rất bừa bộn.
tự lực cố gắng; (văn) cần mẫn
Phòng của anh ấy rất bừa bộn.
lộn xộn; rải rác; tản mạn
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn rất bừa bộn.
tự lực cố gắng; (văn) cần mẫn
Phòng của anh ấy rất bừa bộn.
lộn xộn; rải rác; tản mạn
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.