- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
đạn ghém; đạn hoa cải; đạn chùm
Anh ấy dùng súng săn để đi săn.
đạn ghém; đạn hoa cải; đạn chùm
Anh ấy dùng súng săn để đi săn.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn ghém; đạn hoa cải; đạn chùm
đạn ghém; đạn hoa cải; đạn chùm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.