- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
tan hí (buổi diễn/chiếu kết thúc); tan hát
Sau khi tan hát, khán giả dần dần rời đi.
tan hí (buổi diễn/chiếu kết thúc); tan hát
Sau khi tan hát, khán giả dần dần rời đi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
tan hí (buổi diễn/chiếu kết thúc); tan hát
tan hí (buổi diễn/chiếu kết thúc); tan hát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.