- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
chen vào; ngắt lời; xen ngang
chen vào; ngắt lời; xen ngang
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
chen vào; ngắt lời; xen ngang
chen vào; ngắt lời; xen ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.