- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
mồi rải; mồi nhử rải (dùng trong câu cá)
Anh ấy dùng mồi câu cá.
mồi rải; mồi nhử rải (dùng trong câu cá)
Anh ấy dùng mồi câu cá.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
mồi rải; mồi nhử rải (dùng trong câu cá)
mồi rải; mồi nhử rải (dùng trong câu cá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.