- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số hóa; chuyển đổi số
Chúng tôi đang số hóa bộ sưu tập sách của thư viện.
số hóa; chuyển đổi số
Chúng tôi đang số hóa bộ sưu tập sách của thư viện.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
số hóa; chuyển đổi số
số hóa; chuyển đổi số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.