- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
được xem là nổi bật; đáng kể; được liệt vào hàng
Anh ấy được coi là học sinh giỏi nhất lớp.
không phải tay vừa; không phải dạng vừa
Anh ấy là một người đáng nể.
đáng kể; đáng được nhắc đến
được xem là nổi bật; đáng kể; được liệt vào hàng
Anh ấy được coi là học sinh giỏi nhất lớp.
không phải tay vừa; không phải dạng vừa
Anh ấy là một người đáng nể.
đáng kể; đáng được nhắc đến
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
được xem là nổi bật; đáng kể; được liệt vào hàng
được xem là nổi bật; đáng kể; được liệt vào hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người đáng chú ý.
Anh ấy là một người đáng chú ý.