- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
được xem là nổi bật; đáng kể; có tiếng
Anh ấy là một người đáng nể.
được xem là nổi bật; đáng kể; có tiếng
Anh ấy là một người đáng nể.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
được xem là nổi bật; đáng kể; có tiếng
được xem là nổi bật; đáng kể; có tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.