- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
giao diện dữ liệu
Giao diện dữ liệu này rất dễ sử dụng.
giao diện dữ liệu
Giao diện dữ liệu này rất dễ sử dụng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giao diện dữ liệu
giao diện dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.