- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
cáp dữ liệu; dây truyền dữ liệu
Dây cáp dữ liệu của tôi bị hỏng rồi.
cáp dữ liệu; dây truyền dữ liệu
Dây cáp dữ liệu của tôi bị hỏng rồi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cáp dữ liệu; dây truyền dữ liệu
cáp dữ liệu; dây truyền dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.