- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
tập dữ liệu; nhóm dữ liệu
Tập dữ liệu này rất lớn.
tập dữ liệu; nhóm dữ liệu
Tập dữ liệu này rất lớn.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tập dữ liệu; nhóm dữ liệu
tập dữ liệu; nhóm dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.