- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
in tráng ảnh kỹ thuật số
Dịch vụ in kỹ thuật số rất tiện lợi.
in tráng ảnh kỹ thuật số
Dịch vụ in kỹ thuật số rất tiện lợi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in tráng ảnh kỹ thuật số
in tráng ảnh kỹ thuật số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.