- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ gõ đập đập; tiếng loảng xoảng liên tục
Anh ấy thích gõ gõ đập đập.
kích khích; châm chọc (bằng lời nói)
Anh ấy thích gây sự.
gõ gõ đập đập; tiếng loảng xoảng liên tục
Anh ấy thích gõ gõ đập đập.
kích khích; châm chọc (bằng lời nói)
Anh ấy thích gây sự.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
gõ gõ đập đập; tiếng loảng xoảng liên tục
gõ gõ đập đập; tiếng loảng xoảng liên tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.