- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
ép (trái cây); vắt; bóc lột; tống tiền
Anh ấy ép nước trái cây.
ép (trái cây); vắt; bóc lột; tống tiền
Anh ấy ép nước trái cây.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
ép (trái cây); vắt; bóc lột; tống tiền
ép (trái cây); vắt; bóc lột; tống tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.