- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
đấm lưng; gõ lưng (kiểu massage)
Tôi thích đấm bóp lưng.
đấm lưng; gõ lưng (kiểu massage)
Tôi thích đấm bóp lưng.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
đấm lưng; gõ lưng (kiểu massage)
đấm lưng; gõ lưng (kiểu massage)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.