- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
làm đất; chuẩn bị đất (nông nghiệp)
Nông dân đang chuẩn bị đất.
làm đất; chuẩn bị đất (nông nghiệp)
Nông dân đang chuẩn bị đất.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
làm đất; chuẩn bị đất (nông nghiệp)
làm đất; chuẩn bị đất (nông nghiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.