- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
thư sinh văn nhược (học trò yếu đuối, chỉ biết đọc sách) [thành ngữ]
Anh ấy là một thư sinh yếu ớt.
thư sinh văn nhược (học trò yếu đuối, chỉ biết đọc sách) [thành ngữ]
Anh ấy là một thư sinh yếu ớt.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thư sinh văn nhược (học trò yếu đuối, chỉ biết đọc sách) [thành ngữ]
thư sinh văn nhược (học trò yếu đuối, chỉ biết đọc sách) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.