- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
中美国南部城市,位于路易斯安那州měiguó nánbù chéngshì, wèiyú lùyìsīsīānànà zhōu
New Orleans là một thành phố xinh đẹp.
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
中美国南部城市,位于路易斯安那州měiguó nánbù chéngshì, wèiyú lùyìsīsīānànà zhōu
New Orleans là một thành phố xinh đẹp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.