- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan quản lý nhà nước về báo chí và xuất bản của Trung Quốc)
Tổng cục Báo chí và Xuất bản chịu trách nhiệm quản lý các ấn phẩm.
Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan quản lý nhà nước về báo chí và xuất bản của Trung Quốc)
Tổng cục Báo chí và Xuất bản chịu trách nhiệm quản lý các ấn phẩm.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan quản lý nhà nước về báo chí và xuất bản của Trung Quốc)
Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan quản lý nhà nước về báo chí và xuất bản của Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.