- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chữ vuông; chữ Hán (cách gọi chữ Hán theo hình dạng vuông vắn)
chữ vuông; chữ Hán (cách gọi chữ Hán theo hình dạng vuông vắn)
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ vuông; chữ Hán (cách gọi chữ Hán theo hình dạng vuông vắn)
chữ vuông; chữ Hán (cách gọi chữ Hán theo hình dạng vuông vắn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.