- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
dấu ngoặc vuông đầu phẳng (【】hoặc〖〗)
Vui lòng dùng dấu ngoặc vuông để bao quanh tiêu đề.
dấu ngoặc vuông đầu phẳng (【】hoặc〖〗)
Vui lòng dùng dấu ngoặc vuông để bao quanh tiêu đề.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu ngoặc vuông đầu phẳng (【】hoặc〖〗)
dấu ngoặc vuông đầu phẳng (【】hoặc〖〗)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.