chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
中从一个地方到另一个地方的旅行过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de lǚxíng guòchéng
Chuyến đi này rất vui vẻ.
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中从一个地方到另一个地方的过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de guòchéng
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
中从一个地方到另一个地方的旅行过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de lǚxíng guòchéng
Chuyến đi này rất vui vẻ.
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中从一个地方到另一个地方的过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de guòchéng
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.