- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
đầu tiên nhất; sớm nhất; trước tiên
中最早的;在所有事情之前zuì zǎo de;zài suǒyǒu shìqing zhī qiánmiàn
Anh ấy đến sớm nhất.
đầu tiên nhất; sớm nhất; trước tiên
中最早的;在所有事情之前zuì zǎo de;zài suǒyǒu shìqing zhī qiánmiàn
Anh ấy đến sớm nhất.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đầu tiên nhất; sớm nhất; trước tiên
đầu tiên nhất; sớm nhất; trước tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.