- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
hạn mức tối đa; mức trần
Số tiền tối đa là bao nhiêu?
trần nhà; mái che
Hạn mức tối đa của dự án này là bao nhiêu?
mức giới hạn tối đa; hạn mức tối cao
hạn mức tối đa; mức trần
Số tiền tối đa là bao nhiêu?
trần nhà; mái che
Hạn mức tối đa của dự án này là bao nhiêu?
mức giới hạn tối đa; hạn mức tối cao
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
hạn mức tối đa; mức trần
hạn mức tối đa; mức trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chỉ tiêu; suất; định mức
Hạn ngạch tối đa của tháng này là bao nhiêu?
chỉ tiêu; suất; định mức
Hạn ngạch tối đa của tháng này là bao nhiêu?