- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chí thì nên; có chí ắt thành công [thành ngữ]
Có chí thì nên, chỉ cần nỗ lực là sẽ thành công.
có chí thì nên; có chí ắt thành công [thành ngữ]
Có chí thì nên, chỉ cần nỗ lực là sẽ thành công.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
có chí thì nên; có chí ắt thành công [thành ngữ]
có chí thì nên; có chí ắt thành công [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.