- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sinh sản hữu tính
sinh sản hữu tính
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sản hữu tính
sinh sản hữu tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.