- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kinh tuyến gốc; kinh tuyến số 0
Kinh tuyến gốc là kinh tuyến 0 độ trên Trái Đất.
kinh tuyến gốc; kinh tuyến zero
kinh tuyến gốc; kinh tuyến số 0
Kinh tuyến gốc là kinh tuyến 0 độ trên Trái Đất.
kinh tuyến gốc; kinh tuyến zero
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
kinh tuyến gốc; kinh tuyến số 0
kinh tuyến gốc; kinh tuyến số 0
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.