- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Giao diện quản lý cục bộ (LMI)
Giao diện quản lý cục bộ dùng để làm gì?
giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)
Giao diện quản lý cục bộ là một phần quan trọng của thiết bị mạng.
Giao diện quản lý cục bộ (LMI)
Giao diện quản lý cục bộ dùng để làm gì?
giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)
Giao diện quản lý cục bộ là một phần quan trọng của thiết bị mạng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Giao diện quản lý cục bộ (LMI)
Giao diện quản lý cục bộ (LMI)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.