- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Giải phẫu học Gray
Gray's Anatomy là một cuốn sách y học nổi tiếng.
Giải phẫu học Gray
Gray's Anatomy là một cuốn sách y học nổi tiếng.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Giải phẫu học Gray
Giải phẫu học Gray
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.