- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
cho vay dưới chuẩn; tín dụng thứ cấp
Rủi ro của khoản vay dưới chuẩn rất cao.
khoản vay thứ cấp (dưới chuẩn); cho vay dưới chuẩn
cho vay dưới chuẩn; tín dụng thứ cấp
Rủi ro của khoản vay dưới chuẩn rất cao.
khoản vay thứ cấp (dưới chuẩn); cho vay dưới chuẩn
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
cho vay dưới chuẩn; tín dụng thứ cấp
cho vay dưới chuẩn; tín dụng thứ cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.