- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
chèn ép; ức hiếp; áp bức
Anh ta luôn bắt nạt kẻ yếu.
khinh thường; xúc phạm; khinh mạn
chèn ép; ức hiếp; áp bức
Anh ta luôn bắt nạt kẻ yếu.
khinh thường; xúc phạm; khinh mạn
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
chèn ép; ức hiếp; áp bức
chèn ép; ức hiếp; áp bức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.