- 馬mã(ngựa)
- 扁biển(dẹt, nhỏ bé)
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
bữa ăn "cheat meal" (bữa ăn thoải mái ngoài chế độ ăn kiêng)
Hôm nay tôi đã ăn một bữa ăn gian lận.
bữa ăn "cheat meal" (bữa ăn thoải mái ngoài chế độ ăn kiêng)
Hôm nay tôi đã ăn một bữa ăn gian lận.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn "cheat meal" (bữa ăn thoải mái ngoài chế độ ăn kiêng)
bữa ăn "cheat meal" (bữa ăn thoải mái ngoài chế độ ăn kiêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.