- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
hát ca tử hí (loại hình opera dân gian từ Đài Loan và Phúc Kiến)
Ca tể hí là loại hình kịch truyền thống của Đài Loan.
hát ca tử hí (loại hình opera dân gian từ Đài Loan và Phúc Kiến)
Ca tể hí là loại hình kịch truyền thống của Đài Loan.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
hát ca tử hí (loại hình opera dân gian từ Đài Loan và Phúc Kiến)
hát ca tử hí (loại hình opera dân gian từ Đài Loan và Phúc Kiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.