- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng vào điều mình muốn; đúng ý; vừa lòng [thành ngữ]
Điều này đúng ý tôi, tôi rất hài lòng.
đúng vào điều mình muốn; đúng ý; vừa lòng [thành ngữ]
Điều này đúng ý tôi, tôi rất hài lòng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đúng vào điều mình muốn; đúng ý; vừa lòng [thành ngữ]
đúng vào điều mình muốn; đúng ý; vừa lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.