- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
cái chết đã cận kề [thành ngữ]
Anh ấy sắp chết đến nơi rồi mà vẫn còn cười.
cái chết đã cận kề [thành ngữ]
Anh ấy sắp chết đến nơi rồi mà vẫn còn cười.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
cái chết đã cận kề [thành ngữ]
cái chết đã cận kề [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.