- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
hợp chất carbamate; hợp chất este axit carbamic
Carbamate là một loại thuốc trừ sâu.
hợp chất carbamate; hợp chất este axit carbamic
Carbamate là một loại thuốc trừ sâu.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp chất carbamate; hợp chất este axit carbamic
hợp chất carbamate; hợp chất este axit carbamic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.