- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
vụ nổ hạt nhân dưới nước
Vụ nổ hạt nhân dưới nước sẽ gây ra thiệt hại lớn.
vụ nổ hạt nhân dưới nước
vụ nổ hạt nhân dưới nước
Vụ nổ hạt nhân dưới nước sẽ gây ra thiệt hại lớn.
vụ nổ hạt nhân dưới nước
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
vụ nổ hạt nhân dưới nước
vụ nổ hạt nhân dưới nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.