- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
Nuôi trồng thủy sản là nguồn thực phẩm quan trọng.
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
Nuôi trồng thủy sản là nguồn thực phẩm quan trọng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.