- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước chảy thành mương; việc đến thì thành [thành ngữ]
Chỉ cần nỗ lực, mọi việc sẽ thành công một cách tự nhiên.
nước chảy thì kênh thành (khi điều kiện chín muồi, thành công tự đến) [thành ngữ]
nước chảy thành mương; việc đến thì thành [thành ngữ]
Chỉ cần nỗ lực, mọi việc sẽ thành công một cách tự nhiên.
nước chảy thì kênh thành (khi điều kiện chín muồi, thành công tự đến) [thành ngữ]
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
nước chảy thành mương; việc đến thì thành [thành ngữ]
nước chảy thành mương; việc đến thì thành [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.