- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước cạn không nuôi được cá lớn (môi trường kém không giữ được nhân tài) [thành ngữ]
Nước nông không nuôi được cá lớn.
nước cạn không nuôi được cá lớn (tổ chức nhỏ không giữ được nhân tài) [thành ngữ]
nước cạn không nuôi được cá lớn (môi trường kém không giữ được nhân tài) [thành ngữ]
Nước nông không nuôi được cá lớn.
nước cạn không nuôi được cá lớn (tổ chức nhỏ không giữ được nhân tài) [thành ngữ]
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
nước cạn không nuôi được cá lớn (môi trường kém không giữ được nhân tài) [thành ngữ]
nước cạn không nuôi được cá lớn (môi trường kém không giữ được nhân tài) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.