- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
cư dân thường trú; thường trú nhân
Anh ấy là một thường trú nhân.
cư dân thường trú; thường trú nhân
Anh ấy là một thường trú nhân.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
cư dân thường trú; thường trú nhân
cư dân thường trú; thường trú nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.