vĩnh hằng; vĩnh cửu
中永远不变、没有尽头的yǒngyuǎn búbiàn、méiyǒu jìntou de
Tình yêu là vĩnh cửu.
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
中长时间不改变,一直存在cháng shíjiān bù gǎibiàn, yìzhí cúnzài
vĩnh cửu; bất biến; (bóng) qua đời; về cõi vĩnh hằng
vĩnh hằng; vĩnh cửu
中永远不变、没有尽头的yǒngyuǎn búbiàn、méiyǒu jìntou de
Tình yêu là vĩnh cửu.
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
中长时间不改变,一直存在cháng shíjiān bù gǎibiàn, yìzhí cúnzài
vĩnh cửu; bất biến; (bóng) qua đời; về cõi vĩnh hằng
vĩnh hằng; vĩnh cửu
vĩnh hằng; vĩnh cửu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy sống mãi trong trái tim chúng ta.
Anh ấy sống mãi trong trái tim chúng ta.