- 氵thủy(nước)
- 干can(can thiệp, khô)
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
mồ hôi như mưa; đổ mồ hôi như tắm [thành ngữ]
Anh ấy nóng đến mức mồ hôi như mưa.
mồ hôi đổ như mưa [thành ngữ]
mồ hôi như mưa; đổ mồ hôi như tắm [thành ngữ]
Anh ấy nóng đến mức mồ hôi như mưa.
mồ hôi đổ như mưa [thành ngữ]
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mồ hôi như mưa; đổ mồ hôi như tắm [thành ngữ]
mồ hôi như mưa; đổ mồ hôi như tắm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.