- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
máy quay khô rau salad; máy vắt rau salad
Tôi cần một cái máy quay rau salad.
máy quay khô rau salad; máy vắt rau salad
Tôi cần một cái máy quay rau salad.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
máy quay khô rau salad; máy vắt rau salad
máy quay khô rau salad; máy vắt rau salad
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.