- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
vết bẩn dầu mỡ; cáu ghét dầu
Trong bếp có rất nhiều dầu mỡ bám bẩn.
vết bẩn dầu mỡ; cáu ghét dầu
Trong bếp có rất nhiều dầu mỡ bám bẩn.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
vết bẩn dầu mỡ; cáu ghét dầu
vết bẩn dầu mỡ; cáu ghét dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.