- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút giận riêng tư; xả hận cá nhân
Anh ấy thích trút giận cá nhân.
trút giận cá nhân; trả thù riêng
Anh ta trút giận cá nhân, làm tổn thương người vô tội.
trút giận riêng tư; xả hận cá nhân
Anh ấy thích trút giận cá nhân.
trút giận cá nhân; trả thù riêng
Anh ta trút giận cá nhân, làm tổn thương người vô tội.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút giận riêng tư; xả hận cá nhân
trút giận riêng tư; xả hận cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.