- 氵thủy(nước)
- 发phát(phóng ra, bắn ra)
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); chuyện đã rồi
Nước đã đổ đi thì không thể hốt lại được.
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); chuyện đã rồi (bóng)
Nước đã hắt đi thì không thể lấy lại được.
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); việc đã rồi
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); chuyện đã rồi
Nước đã đổ đi thì không thể hốt lại được.
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); chuyện đã rồi (bóng)
Nước đã hắt đi thì không thể lấy lại được.
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); việc đã rồi
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); chuyện đã rồi
nước đã đổ đi (không thể lấy lại); chuyện đã rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.