- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
giữ mình trong sạch; sống đứng đắn, không dính líu chuyện xấu [thành ngữ]
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch, không bao giờ tham gia vào những hoạt động không đứng đắn đó.
giữ mình trong sạch; tránh xa cám dỗ [thành ngữ]
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch, không bao giờ giao du với kẻ xấu.
giữ mình trong sạch; không dây vào chuyện thị phi [thành ngữ]
giữ mình trong sạch; sống đứng đắn, không dính líu chuyện xấu [thành ngữ]
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch, không bao giờ tham gia vào những hoạt động không đứng đắn đó.
giữ mình trong sạch; tránh xa cám dỗ [thành ngữ]
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch, không bao giờ giao du với kẻ xấu.
giữ mình trong sạch; không dây vào chuyện thị phi [thành ngữ]
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
giữ mình trong sạch; sống đứng đắn, không dính líu chuyện xấu [thành ngữ]
giữ mình trong sạch; sống đứng đắn, không dính líu chuyện xấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch, không tham gia vào bất kỳ cuộc cãi vã nào.
giữ mình trong sạch; không vướng bận chuyện xấu [thành ngữ]
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch.
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch, không tham gia vào bất kỳ cuộc cãi vã nào.
giữ mình trong sạch; không vướng bận chuyện xấu [thành ngữ]
Anh ấy luôn giữ mình trong sạch.