- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
Anh ấy là một người nhanh nhẹn.
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
Anh ấy là một người nhanh nhẹn.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.